Granvia Premium Package
3.072.000.000 ₫Số tự động 6 cấp
Màu đã chọn: Trắng ngọc trai 070
Di chuyển không giới hạn
Số tự động 6 cấp
| Kích thước · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) | 5265 x 1950 x 1990 mm x mm x mm |
|---|---|
| Kích thước · Chiều dài cơ sở | 3210 mm |
| Kích thước · Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) | 1675/1670 mm |
| Kích thước · Khoảng sáng gầm xe | 175 mm |
| Kích thước · Góc thoát (Trước/Sau) | 13,6 độ/degree |
| Kích thước · Bán kính vòng quay tối thiểu | 5,5 m |
| Kích thước · Trọng lượng không tải | 2635-2730 kg |
| Kích thước · Trọng lượng toàn tải | 3500 kg |
| Kích thước · Dung tích bình nhiên liệu | 65 L |
| Động cơ xăng · Loại động cơ | 1GD-FTV |
| Động cơ xăng · Số xy lanh | 4 |
| Động cơ xăng · Bố trí xy lanh | Thẳng hàng/In line |
| Động cơ xăng · Dung tích xy lanh | 2755 cc |
| Động cơ xăng · Tỉ số nén | 15,6 |
| Động cơ xăng · Hệ thống nhiên liệu | Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail |
| Động cơ xăng · Loại nhiên liệu | Diesel |
| Động cơ xăng · Công suất tối đa | 130(174)/3400 (KW) HP/ vòng/phút |
| Động cơ xăng · Mô men xoắn tối đa | 450/1600-2400 Nm/vòng/phút |
| Động cơ xăng · Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) | Không có/Without |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau/RWD |
| Hộp số | Số tự động 6 cấp/Automatic 6 Speed |
| Hệ thống treo · Trước | Thanh chống/MacPherson Strut |
| Hệ thống treo · Sau | Liên kết 4 điểm/4-link with coil spring |
| Hệ thống lái · Trợ lực tay lái | Thủy lực/HPS |
| Hệ thống lái · Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) | Không có/Without |
| Vành & lốp xe · Loại vành | Nhôm/Aluminum |
| Vành & lốp xe · Kích thước lốp | 235/60R17 |
| Vành & lốp xe · Lốp dự phòng | Nhôm/Aluminum |
| Phanh · Trước | Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc |
| Phanh · Sau | Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc |
| Cụm đèn trước · Đèn chiếu gần | LED |
|---|---|
| Cụm đèn trước · Đèn chiếu xa | LED |
| Cụm đèn trước · Đèn chiếu sáng ban ngày | Không có/Without |
| Cụm đèn trước · Hệ thống rửa đèn | Không có/Without |
| Cụm đèn trước · Chế độ điều khiển đèn tự động | Có/With |
| Cụm đèn trước · Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có/With |
| Cụm đèn trước · Hệ thống cân bằng đèn pha | Không có/Without |
| Cụm đèn trước · Hệ thống cân bằng góc chiếu | Có(Tự động)/With(Auto) |
| Cụm đèn trước · Chế độ đèn chờ dẫn đường | Không có/Without |
| Cụm đèn sau · Cụm đèn sau | LED |
| Đèn sương mù · Trước | LED |
| Đèn sương mù · Sau | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng điều chỉnh điện | Có/With |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng gập điện | Tự động gập điện/Auto fold |
| Gương chiếu hậu ngoài · Tích hợp đèn báo rẽ | Có/With |
| Gương chiếu hậu ngoài · Tích hợp đèn chào mừng | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Màu | Mạ Crom/Plating |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Bộ nhớ vị trí | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng sấy gương | Có/With |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng chống bám nước | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng chống chói tự động | Không có/Without |
| Gạt mưa · Trước | Tự động/Auto |
| Gạt mưa · Sau | Gián đoạn theo thời gian/Intermittent |
| Chức năng sấy kính sau | Có/With |
| Ăng ten | Dạng thường/Pillar |
| Tay nắm cửa ngoài | Mạ Crom tích hợp chìa khóa thông minh/Plating(Smart) (SW:D/P) |
| Bộ quây xe thể thao | Không có/Without |
| Thanh cản (giảm va chạm) · Trước | Sơn màu/Painting |
| Thanh cản (giảm va chạm) · Sau | Sơn màu/Painting |
| Lưới tản nhiệt · Trước | Sơn màu và mạ Crom/Painting + Plating(Wagon) |
| Chắn bùn | Trước và Sau/FR & RR |
| Ống xả kép | Không có/Without |
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
| Tay lái · Loại tay lái | 3 chấu/3-spoke |
|---|---|
| Tay lái · Chất liệu | Da và gỗ/Leather and Wood |
| Tay lái · Nút bấm điều khiển tích hợp | Có/With |
| Tay lái · Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng/Manual Tilt and Telescope |
| Tay lái · Lẫy chuyển số | Không có/Without |
| Tay lái · Bộ nhớ vị trí | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu trong xe | 2 chế độ ngày và đêm, chống chói tự động/Day & night, EC mirror |
| Tay nắm cửa trong | Mạ Crom/Plating |
| Cụm đồng hồ · Loại đồng hồ | Analog (Optitron) |
| Cụm đồng hồ · Đèn báo Eco | Có/With |
| Cụm đồng hồ · Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có/With |
| Cụm đồng hồ · Chức năng báo vị trí cần số | Có/With |
| Cụm đồng hồ · Màn hình hiển thị đa thông tin | Màn hình TFT 4.2"/4.2'' color TFT |
| Cửa sổ trời | Không có/Without |
| Hệ thống âm thanh · Đầu đĩa | AVN(7IN)/DVD/CD |
| Hệ thống âm thanh · Số loa | 12 |
| Hệ thống âm thanh · Cổng kết nối AUX | Có/With |
| Hệ thống âm thanh · Cổng kết nối USB | Có/With |
| Hệ thống âm thanh · Kết nối Bluetooth | Có/With |
| Hệ thống âm thanh · Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Có/With |
| Hệ thống âm thanh · Bảng điều khiển từ hàng ghế sau | Không có/Without |
| Hệ thống âm thanh · Kết nối wifi | Không có/Without |
| Hệ thống âm thanh · Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có/With |
| Hệ thống âm thanh · Kết nối điện thoại thông minh | Không có/Without |
| Hệ thống âm thanh · Kết nối HDMI | Không có/Without |
| Hệ thống điều hòa · Hệ thống điều hòa | Tự động/Auto |
| Hệ thống sạc không dây | Không có/Without |
| Chất liệu bọc ghế | Da/Leather |
|---|---|
| Ghế trước · Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment |
| Ghế trước · Điều chỉnh ghế hành khách | Trượt ngả lưng ghế/Slide-Recline |
| Ghế trước · Bộ nhớ vị trí | Không có/Without |
| Ghế trước · Chức năng thông gió | Không có/Without |
| Ghế trước · Chức năng sưởi | Không có/Without |
| Ghế sau · Hàng ghế thứ hai | Trượt & ngả lưng ghế bằng điện/Long-slide & Power Recline |
| Ghế sau · Hàng ghế thứ ba | Trượt & ngả lưng ghế /Long-slide & Recline |
| Ghế sau · Hàng ghế thứ bốn | Trượt & gập mặt ghế/ Tip-up, Long slide |
| Ghế sau · Tựa tay hàng ghế sau | Có/With |
| Rèm che nắng kính sau | Có/With |
|---|---|
| Rèm che nắng cửa sau | Có/With |
| Cửa gió sau | Có/With( Console) |
| Hộp làm mát | Không có/Without |
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm | Có/With |
| Khóa cửa điện | Có/With (W/O speed auto lock) |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có/With (Smart) |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có/With |
| Cốp điều khiển điện | Không có/Without |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Có/With |
| Hệ thống báo động | Có/With |
|---|---|
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có/With |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có/With |
|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có/With |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có/With |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có/With |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) | Có/With |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có/With |
| Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình | Không có/Without |
| Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS) | Không có/Without |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có/With |
| Camera lùi | Có/With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe · Sau | Có/With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe · Góc trước | Có/With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe · Góc sau | Có/With |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có/With |
| Túi khí · Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có/With |
|---|---|
| Túi khí · Túi khí bên hông phía trước | Không có/Without |
| Túi khí · Túi khí rèm | Không có/Without |
| Túi khí · Túi khí bên hông phía sau | Không có/Without |
| Túi khí · Túi khí đầu gối người lái | Có/With |
| Túi khí · Túi khí đầu gối hành khách | Không có/Without |
| Khung xe GOA | Có/With |
| Dây đai an toàn · Dây đai an toàn | 3 điểm (9 vị trí)/3 pointsx9 |
| Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ | Có/With Tựa đầu giảm chấn thương |
| Cột lái tự đổ | Có/With |
| Bàn đạp phanh tự đổ | Có/With |
Số tự động 6 cấp
Màu đã chọn: Trắng ngọc trai 070
Mâm hợp kim nhôm 6 chấu cỡ lớn 17 inch cách điệu với thiết kế độc đáo và sáng bóng.
Gương chiếu hậu có hình dáng vuông vức tích hợp đèn báo rẽ, tạo điểm nhấn cho vẻ ngoài sang trọng của xe.
Phần đầu xe mang đến ấn tượng mạnh mẽ với lưới tản nhiệt mạ crôm kết hợp hài hòa giữa các đường nét dày, mảnh đầy tinh tế và trang nhã.
Cụm đèn trước tích hợp đèn chiếu sáng ban ngày được thiết kế tiếp nối từ lưới tản nhiệt, thể hiện phong cách xứng tầm chiếc xe hạng sang.
Cụm đèn sau dạng LED với thiết kế mới giúp tôn vẻ cứng cáp mà thanh lịch.
Granvia sở hữu thiết kế đầy ấn tượng, sang trọng độc đáo, nêu bật phong cách thương gia.
Tay lái kết hợp chất liệu da và ốp gỗ sang trọng cùng sự phân bổ tối ưu các nút điều chỉnh, màn hình đa thông tin và các tính năng hỗ trợ lái, giúp tăng cường khả năng kiểm soát cho người lái.
Trần xe cao thoáng tạo không gian rộng tối đa, cùng với hệ thống điều hòa mang đến sự thoải mái vượt trội trong suốt cuộc hành trình.
Hàng ghế thứ 2 với hai ghế độc lập mang đến cảm giác sang trọng cùng chất liệu da cao cấp.
Không gian khoang lái rộng rãi, được trang bị các tiện nghi cao cấp, nâng cao tính thẩm mỹ và sự thoải mái hàng đầu.
Chuyên viên sẽ tư vấn phiên bản và phương án phù hợp với bạn.