Hiace động cơ dầu
1.176.000.000 ₫Số sàn 6 cấp
Màu đã chọn: Bạc - 1E7
Hành trình an vui
Số sàn 6 cấp
| Kích thước · Chiều dài cơ sở | 3860 mm |
|---|---|
| Kích thước · Khoảng sáng gầm xe | 185 mm |
| Kích thước · Trọng lượng không tải | 2540-2550 kg |
| Kích thước · Trọng lượng toàn tải | 3820 kg |
| Động cơ xăng · Loại động cơ | 1GD-FTV |
| Động cơ xăng · Dung tích xy lanh | 2755 cc |
| Động cơ xăng · Công suất tối đa | 130(174)/3400 (KW) HP/ vòng/phút |
| Động cơ xăng · Mô men xoắn tối đa | 420/1400-2600 Nm/vòng/phút |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau/RWD |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp/6MT |
| Hệ thống treo · Trước | Thanh chống/MacPherson Strut |
| Hệ thống treo · Sau | Nhíp lá/Leaf spring rigid axle |
| Vành & lốp xe · Loại vành | Thép/Steel |
| Vành & lốp xe · Kích thước lốp | 235/65R16 |
| Phanh · Trước | Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc |
| Phanh · Sau | Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc |
| Kích thước · Bán kính vòng quay tối thiểu | 6.4 m |
| Kích thước · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) | 5915 x 1950 x 2280 mm x mm x mm |
| Kích thước · Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) | 1675/1670 mm |
| Kích thước · Dung tích bình nhiên liệu | 65 L |
| Động cơ xăng · Loại nhiên liệu | Dầu/Diesel |
| Hệ thống lái · Trợ lực tay lái | Thủy lực / Hidraulic |
| Hệ thống lái · Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) | Không có/Without |
| Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) | Không có/Without |
| Kích thước · Góc thoát (Trước/Sau) | 15.2 độ/degree |
| Động cơ xăng · Số xy lanh | 4 |
| Động cơ xăng · Bố trí xy lanh | Thẳng hàng/In line |
| Động cơ xăng · Hệ thống nhiên liệu | Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail |
| Động cơ xăng · Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| Vành & lốp xe · Lốp dự phòng | Thép/Steel |
| Động cơ xăng · Tỉ số nén | 15.6 |
| Động cơ xăng · Tốc độ tối đa | 165 |
| Cụm đèn trước · Đèn chiếu gần | Halogen |
|---|---|
| Cụm đèn trước · Đèn chiếu xa | Halogen |
| Cụm đèn sau | Loại thường / Standard |
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
| Đèn sương mù · Trước | Bóng thường/Bulb |
| Gạt mưa | Gián đoạn |
| Ăng ten | Dạng thường/Pillar |
| Tay nắm cửa ngoài | Màu thân xe/Body color |
| Chắn bùn | Trước và Sau/FR & RR |
| Cụm đèn trước · Đèn chiếu sáng ban ngày | Không có/Without |
| Cụm đèn trước · Hệ thống rửa đèn | Không có/Without |
| Cụm đèn trước · Chế độ điều khiển đèn tự động | Không có/Without |
| Cụm đèn trước · Hệ thống cân bằng đèn pha | Không có/Without |
| Cụm đèn trước · Hệ thống cân bằng góc chiếu | Không có/Without |
| Cụm đèn trước · Chế độ đèn chờ dẫn đường | Không có/Without |
| Đèn sương mù · Sau | Không có/ Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng điều chỉnh điện | Có/With |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng gập điện | Có/With |
| Gương chiếu hậu ngoài · Tích hợp đèn báo rẽ | Có/With |
| Gương chiếu hậu ngoài · Màu | Màu thân xe/Body color |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Bộ nhớ vị trí | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng sấy gương | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng chống bám nước | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng chống chói tự động | Không có/Without |
| Chức năng sấy kính sau | Có/With |
| Ống xả kép | Không có/Without |
| Gương chiếu hậu ngoài · Tích hợp đèn chào mừng | Không có/Without |
| Gạt mưa · Trước | Gián đoạn theo thời gian/Intermittent |
| Gạt mưa · Sau | Gián đoạn theo thời gian/Intermittent |
| Cụm đèn trước · Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có/ With |
| Cụm đèn sau · Cụm đèn sau | Bóng thường/Bulb |
| Bộ quây xe thể thao | Không có/ Without |
| Thanh cản (giảm va chạm) · Trước | Sơn màu/Painting |
| Thanh cản (giảm va chạm) · Sau | Sơn màu/Painting |
| Lưới tản nhiệt · Trước | Mạ Crom/Plating |
| Tay lái · Loại tay lái | 3 chấu/3-spoke |
|---|---|
| Tay lái · Chất liệu | Nhựa/urethane |
| Tay lái · Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng/Manual Tilt and Telescope |
| Gương chiếu hậu trong xe | 2 chế độ ngày và đêm, chống chói/Day & night, EC mirror |
| Tay nắm cửa trong | Đen/Black |
| Cụm đồng hồ · Loại đồng hồ | Analog |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay |
| Hệ thống âm thanh · Đầu đĩa | CD |
| Hệ thống âm thanh · Số loa | 4 |
| Hệ thống âm thanh · Cổng kết nối AUX | Có/With |
| Hệ thống âm thanh · Cổng kết nối USB | Có/With |
| Tay lái · Nút bấm điều khiển tích hợp | Không có/ Without |
| Tay lái · Lẫy chuyển số | Không có/Without |
| Tay lái · Bộ nhớ vị trí | Không có/Without |
| Cụm đồng hồ · Đèn báo Eco | Có/With |
| Cụm đồng hồ · Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có/With |
| Cụm đồng hồ · Chức năng báo vị trí cần số | Không có/Without |
| Cụm đồng hồ · Màn hình hiển thị đa thông tin | Có/With |
| Cửa sổ trời | Không có/Without |
| Hệ thống âm thanh · Kết nối Bluetooth | Có/ With |
| Hệ thống âm thanh · Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Không có/Without |
| Hệ thống âm thanh · Bảng điều khiển từ hàng ghế sau | Không có/Without |
| Hệ thống âm thanh · Kết nối wifi | Không có/Without |
| Hệ thống sạc không dây | Không có/Without |
| Hệ thống âm thanh · Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Không có/Without |
| Hệ thống âm thanh · Kết nối điện thoại thông minh | Không có/Without |
| Hệ thống âm thanh · Kết nối HDMI | Không có/ Without |
| Hệ thống điều hòa · Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay/manual Tự động/Auto |
| Ghế trước · Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng/6-way manual adjustment |
|---|---|
| Ghế trước · Điều chỉnh ghế hành khách | Trượt ngả lưng ghế/Slide-Recline |
| Ghế sau · Hàng ghế thứ hai | Ngả lưng (semi)/Recline (semi) |
| Ghế sau · Hàng ghế thứ ba | Ngả lưng (semi)/Recline (semi) |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ/Fabric |
| Ghế trước · Bộ nhớ vị trí | Không có/Without |
| Ghế trước · Chức năng thông gió | Không có/Without |
| Ghế trước · Chức năng sưởi | Không có/Without |
| Ghế sau · Hàng ghế thứ bốn | Ngả lưng (semi)/Recline (semi) |
| Ghế sau · Hàng ghế thứ năm | Gập phẳng/Flat fold |
| Ghế sau · Tựa tay hàng ghế sau | Không có/Without |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có/With |
|---|---|
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có (1 chạm lên xuống ghế lái và ghế phụ)/With (1 touch for driver and front passenger window) |
| Cửa gió sau | Có/With |
| Rèm che nắng kính sau | Không có/Without |
| Rèm che nắng cửa sau | Không có/Without |
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm | Không có/ Without |
| Khóa cửa điện | Có/With (W/O speed auto lock) |
| Cốp điều khiển điện | Không có/Without |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Không có/Without |
| Hộp làm mát | Không có/Without |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có/With |
|---|---|
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có/With |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có/With |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) | Có/With |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có/With |
| Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình | Không có/Without |
| Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS) | Không có/Without |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có/With |
| Camera lùi | Không có/Without |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe · Sau | Không có/Without |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe · Góc trước | Không có/Without |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe · Góc sau | Không có/Without |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có/With |
| Túi khí · Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có/With |
|---|---|
| Dây đai an toàn | 3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (14 vị trí) |
| Túi khí · Túi khí bên hông phía trước | Không có/Without |
| Túi khí · Túi khí rèm | Không có/Without |
| Túi khí · Túi khí bên hông phía sau | Không có/Without |
| Túi khí · Túi khí đầu gối người lái | Không có/Without |
| Túi khí · Túi khí đầu gối hành khách | Không có/Without |
| Khung xe GOA | Có/With |
| Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ | Có/With Tựa đầu giảm chấn thương |
| Cột lái tự đổ | Có/With |
| Bàn đạp phanh tự đổ | Có/With |
| Dây đai an toàn · Dây đai an toàn | 3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (13 vị trí)/3 pointsx2 + 2 pointsx13 |
| Hệ thống báo động | Có/With |
|---|---|
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có/With |
Số sàn 6 cấp
Màu đã chọn: Bạc - 1E7
Thiết kế phần đuôi xe vững chắc, tay nằm được mạ crôm tinh tế
Khoang lái rộng rãi được trang bị các tính năng hỗ trợ thiết yếu
Khay để đồ phía trên giúp dễ dàng lưu trữ các vật dụng cần thiết
Bục bước chân được thiết kế rộng rãi và thuận tiện hơn cho hành khách
Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , với 15 chỗ ngồi được sắp xếp thành 5 hàng ghế hợp lý tạo nên sự thoải mái tối đa trong suốt hành trình.
Thân xe Semi-Bonnet giúp ngăn tiếng ồn vào trong khoang hành khách.
Hệ thống treo mới: với hệ thống treo trước MacPherson Strut và hệ thống treo sau cải tiến giúp xe vận hành êm ái hơn
Hệ thống treo mới: với hệ thống treo trước MacPherson Strut và hệ thống treo sau cải tiến giúp xe vận hành êm ái hơn
Chuyên viên sẽ tư vấn phiên bản và phương án phù hợp với bạn.