Thanh Hoa, Vietnam
Camry
Sedan

Camry

Xứng tầm doanh nhân

Số tự động vô cấp CVT Động cơ xăng dung tích 1987 cc

Giá niêm yết từ1.220.000.000 ₫Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận ưu đãi.
Thông số nổi bật

Thông số kỹ thuật Camry

Động cơ & Khung xe
Kích thước · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) 4885x 1840 x 1445 mm x mm x mm
Kích thước · Tiêu chuẩn khí thải · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Battery Euro 5 w OBD
Kích thước · Chiều dài cơ sở 2825 mm
Kích thước · Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) 1580/1605 mm
Kích thước · Khoảng sáng gầm xe 140 mm
Kích thước · Bán kính vòng quay tối thiểu 5.8 m
Kích thước · Trọng lượng không tải 1555 kg
Kích thước · Trọng lượng toàn tải 2030 kg
Kích thước · Dung tích bình nhiên liệu 60 L
Động cơ xăng · Số xy lanh 4 xylanh thẳng hàng/ 4 cylinders inline
Động cơ xăng · Dung tích xy lanh 1987 cc
Động cơ xăng · Loại động cơ M20A-FKS
Động cơ xăng · Loại nhiên liệu Xăng
Động cơ xăng · Công suất tối đa 127(170)/ 6600 (KW) HP/ vòng/phút
Động cơ xăng · Mô men xoắn tối đa 206/ 4400-4900 Nm/vòng/phút
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 3 chế độ (Tiết kiệm, thường, thể thao)
Loại dẫn động Dẫn động cầu trước
Hộp số Số tự động vô cấp CVT
Hệ thống treo · Trước Mc Pherson
Hệ thống treo · Sau Tay đòn kép
Hệ thống lái · Hệ thống lái Trợ lực điện
Vành & lốp xe · Loại vành Hợp kim
Vành & lốp xe · Kích thước lốp 235/45R18
Phanh · Trước Đĩa tản nhiệt
Phanh · Sau Đĩa đặc
Tiêu thụ nhiên liệu · Trong đô thị 8.54 L/100km
Tiêu thụ nhiên liệu · Ngoài đô thị 5.16 L/100km
Tiêu thụ nhiên liệu · Kết hợp 6.40 L/100km
Động cơ xăng · Hệ thống van biến thiên VVT-iE
Kích thước · Chiều dài tổng thể 2825 mm
Kích thước · Chiều rộng tổng thể 1580/1605 mm
Kích thước · Loại · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Battery Trợ lực điện
Kích thước · Hệ thống lái · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Battery Trợ lực điện
Kích thước · Tiêu thụ nhiên liệu · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Ngoài đô thị · Battery TBC
Kích thước · Tiêu thụ nhiên liệu · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Kết hợp · Battery TBC
Kích thước · Tiêu thụ nhiên liệu · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Trong đô thị · Battery TBC
Kích thước · Phanh · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Battery Đĩa tản nhiệt
Kích thước · Phanh · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Battery Đĩa đặc
Kích thước · Loại vành · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Battery Hợp kim
Kích thước · Kích thước lốp · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Battery 235/45R18
Kích thước · Trợ lực tay lái · Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) · Battery Điện
Động cơ xăng · Mã động cơ M20A-FKS
Động cơ xăng · Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Động cơ xăng · Dung tích bình nhiên liệu 60 L
Động cơ xăng · Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 w OBD
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 w OBD
Ngoại thất
Cụm đèn trước · Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu
Cụm đèn trước · Đèn chiếu xa LED dạng bóng chiếu
Cụm đèn trước · Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Cụm đèn trước · Chế độ điều khiển đèn tự động Có
Cụm đèn trước · Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động
Cụm đèn trước · Chế độ đèn chờ dẫn đường Có
Đèn sương mù LED
Cụm đèn sau · Đèn vị trí LED
Cụm đèn sau · Đèn phanh LED
Cụm đèn sau · Đèn báo rẽ LED
Cụm đèn sau · Đèn lùi LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù · Trước LED
Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng điều chỉnh điện Có
Gương chiếu hậu ngoài · Chức năng gập điện Tự động
Gương chiếu hậu ngoài · Tích hợp đèn chào mừng Có
Gương chiếu hậu ngoài · Tích hợp đèn báo rẽ Có
Gương chiếu hậu ngoài · Bộ nhớ vị trí Có (2 vị trí)
Gạt mưa · Trước Gạt mưa tự động
Chức năng sấy kính sau Có
Ăng ten Tích hợp kính sau
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm
Ống xả kép Không có
Hệ thống chiếu sáng ban ngày LED
Cụm đèn sau LED
Đèn sương mù · Đèn sương mù LED
Nội thất
Tay lái · Loại tay lái 3 chấu
Tay lái · Chất liệu Da
Tay lái · Nút bấm điều khiển tích hợp Có
Tay lái · Điều chỉnh Chỉnh điện 4 hướng
Tay lái · Lẫy chuyển số Có
Tay lái · Bộ nhớ vị trí Có (2 vị trí)
Gương chiếu hậu trong xe Chống chói tự động
Tay nắm cửa trong Mạ crôm
Cụm đồng hồ · Loại đồng hồ Digital
Cụm đồng hồ · Đèn báo Eco Có
Cụm đồng hồ · Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 12.3''
Chất liệu bọc ghế Da
Ghế trước · Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng
Ghế trước · Bộ nhớ vị trí Ghế người lái ( 2 vị trí)
Ghế trước · Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 4 hướng
Ghế sau · Hàng ghế thứ hai Ngả lưng chỉnh điện
Ghế sau · Tựa tay hàng ghế thứ hai Có khay đựng ly
Hệ thống âm thanh · Màn hình giải trí trung tâm Màn hình cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống âm thanh · Số loa 9 loa JBL
Hệ thống âm thanh · Cổng kết nối USB Có
Hệ thống âm thanh · Kết nối Bluetooth Có
Hệ thống âm thanh · Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Có
Hệ thống âm thanh · Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Có
Hệ thống âm thanh · Kết nối wifi Có
Hệ thống âm thanh · Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống âm thanh · Kết nối điện thoại thông minh Có
Hệ thống điều hòa · Hệ thống điều hòa Tự động 3 vùng độc lập Tự động/Auto
Cụm đồng hồ trung tâm Digital
Màn hình đa thông tin TFT 12.3'
Khay giữ cốc Hàng ghế sau
Hiển thị thông tin trên kính chắn gió Có
Tấm che nắng · Ghế phụ Rèm che nắng chỉnh điện
Hộc đựng cốc · Hàng ghế thứ 2 Có
Cửa sổ trời Có
Hệ thống âm thanh · Loại loa JBL
Rèm che nắng kính sau Chỉnh điện
Tiện nghi
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có
Cửa sổ trời Có
Rèm che nắng kính sau Chỉnh điện
Rèm che nắng cửa sau Chỉnh tay
Cửa gió sau Có
Hệ thống âm thanh · Cổng kết nối USB Có
Khóa cửa điện Có (Tự động theo tốc độ)
Chức năng khóa cửa từ xa Có
Phanh tay điện tử Có
Hiển thị thông tin trên kính lái Có
Cửa sổ điều chỉnh điện Có
Hệ thống báo động Có
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có
Hệ thống theo dõi áp suất lốp Có
Hệ thống điều hòa Tự động 3 vùng độc lập
Hệ thống giải trí · Kết nối điện thoại thông minh Có
Hệ thống giải trí · Số loa 9 loa JBL
Hệ thống giải trí · Apple Carplay + Android Auto Có
Hệ thống giải trí · Kích thước màn hình 12.3"
Sạc điện · Cổng sạc USB 2.1A Có
Kính chỉnh điện Có
Hệ thống âm thanh · Màn hình Màn hình cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống âm thanh · Số loa 9 loa JBL
Hệ thống âm thanh · Kết nối Bluetooth Có
Hệ thống âm thanh · Điều khiển giọng nói Có
Hệ thống âm thanh · Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Có
Hệ thống âm thanh · Kết nối wifi Có
Hệ thống âm thanh · Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống âm thanh · Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity Có
Cửa bên điều khiển điện Có
Cửa hậu điều khiển điện Có
An toàn chủ động
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) · Cảnh báo tiền va chạm Có PCS
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) · Cảnh báo chệch làn đường Có LDA
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) · Điều khiển hành trình chủ động Có DRCC
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) · Đèn chiếu xa tự động Có AHB
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) Có
Camera lùi Có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe · Sau Có(2)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe · Góc trước Có(2)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe · Góc sau Có(2)
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) · Hỗ trợ giữ làn đường Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) Có
Cảnh báo chệch làn đường Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Có RCTA
Hệ thống cảnh báo trước va chạm Có
Camera Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe · Trước Có(2)
An toàn bị động
Túi khí · Túi khí người lái & hành khách phía trước Có (2)
Túi khí · Túi khí bên hông phía trước Có (2)
Túi khí · Túi khí rèm Có (2)
Túi khí · Túi khí đầu gối người lái Có(1)
Khung xe GOA Có
Dây đai an toàn · Loại 3 điểm ELR, 5 vị trí
Túi khí · Số lượng túi khí 7
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế
Chất liệu bọc ghế Da
Số chỗ ngồi & Chất liệu ghế 5
Ghế trước · Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng
Ghế trước · Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 4 hướng
Ghế sau · Hàng ghế thứ hai Ngả lưng chỉnh điện
Ghế sau · Tựa tay hàng ghế sau Có khay đựng ly
An ninh
Cảnh báo Có
Hệ thống báo động Có
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có
Hình ảnh & video

Khám phá Camry từ mọi góc nhìn

Lựa chọn phiên bản

Phiên bản, màu sắc và giá tham khảo

Camry Trắng ngọc trai(089)

Camry HEV MID CE

1.460.000.000 ₫

Số tự động vô cấp E-CVT Động cơ xăng dung tích 2487 cc

Màu đã chọn: Trắng ngọc trai(089)

Camry Đen 218

Camry 2.0Q

1.220.000.000 ₫

Số tự động vô cấp CVT Động cơ xăng dung tích 1987 cc

Màu đã chọn: Đen 218

Camry Đen - 218

Camry HEV TOP CE

1.530.000.000 ₫

Số tự động 8 cấp Động cơ xăng dung tích 2.487 cc

Màu đã chọn: Đen - 218

Điểm nổi bật

Cụm đèn sau

Thiết kế khỏe khoắn tăng thêm tính thể thao, mạnh mẽ trong diện mạo khi nhìn từ phía sau.

Cụm đèn sau
Điểm nổi bật

Cụm đèn trước

Cụm đèn LED thiết kế hoàn toàn mới mang dáng vẻ mạnh mẽ và tinh tế, cùng khả năng chiếu sáng tối ưu, mang đến trải nghiệm lái an toàn hơn.

Cụm đèn trước
Điểm nổi bật

Đầu xe

Thiết kế đầu xe lấy cảm hứng từ hình ảnh "cá mập đầu búa" tạo nên hình ảnh mạnh mẽ đầy uy lực.

Đầu xe
Điểm nổi bật

Đèn đuôi xe thiết kế mới

Tạo điểm nhấn ấn tượng cho phần đuôi xe.

4
Điểm nổi bật

Cụm đèn LED thiết kế hoàn toàn mới

Mang dáng vẻ mạnh mẽ và tinh tế, cùng khả năng chiếu sáng tối ưu, mang đến trải nghiệm lái an toàn hơn

5
Điểm nổi bật

Mâm xe 18 inch

Thiết kế mâm xe 18" hoàn toàn mới cho cảm giác bề thế và mạnh mẽ

6
Điểm nổi bật

Nội thất

7
Điểm nổi bật

Hệ thống giải trí

Màn hình giải trí 12.3" kết nối điện thoại thông minh mang đến không gian giải trí sống động trên mọi hành trình

8
Điểm nổi bật

Hệ thống điều hòa

Nút bấm điều chỉnh và màn hình LCD được trang bị mang lại nội thất hiện đại và dễ dàng sử dụng hơn.

9
Điểm nổi bật

Ghế lái

Ghế lái chỉnh điện 10 hướng tích hợp tính năng làm mát mang lại cảm giác thoải mái suốt hành trình

10
Điểm nổi bật

Cụm đồng hồ kỹ thuật số

Bảng đồng hồ trung tâm được bố trí tập trung về hướng người lái xe tạo sự thuận tiện cho việc quan sát khi lái xe.

11
Quan tâm Camry?

Đăng ký lái thử hoặc nhận báo giá

Chuyên viên sẽ tư vấn phiên bản và phương án phù hợp với bạn.

Nhận tư vấn miễn phí

Ưu đãi dành riêng cho bạn

Để lại thông tin, chuyên viên sẽ gọi lại sớm.

Có thể bạn quan tâm

Mẫu xe cùng phân khúc

Vios
Sedan

Vios

Bứt phá an toàn Mở ngàn trải nghiệm

Giá từ458.000.000 ₫
Chi tiết →